| Chức năng | Mô tả |
|---|---|
| 1. Giám sát nguồn lưới | Theo dõi liên tục điện áp, tần số, pha của điện lưới. |
| 2. Khởi động máy phát điện | Tự động ra lệnh khởi động máy phát khi mất điện lưới. |
| 3. Chuyển nguồn | Tự động chuyển sang nguồn máy phát khi máy đã ổn định. |
| 4. Bảo vệ tải | Đảm bảo không có trường hợp hai nguồn cấp điện đồng thời (tránh chập, hư hỏng). |
| 5. Tự động trả về nguồn lưới | Khi điện lưới phục hồi, tự chuyển lại lưới và tắt máy phát. |
| 6. Có thể điều khiển tay (Manual) | Cho phép người vận hành chủ động chuyển nguồn khi cần. |
| Thành phần | Chức năng |
|---|---|
| Bộ chuyển mạch (Contactor / MCCB / ACB / Motorized Switch) | Phần tử chính để đóng – cắt hai nguồn (lưới và máy phát). |
| Bộ điều khiển ATS (ATS Controller) | Bộ não điều khiển quá trình giám sát, chuyển đổi và khởi động. |
| Rơ-le trung gian, Timer, Mạch logic | Thực hiện lệnh trung gian và bảo vệ. |
| Công tắc chọn chế độ (Auto/Manual/Off) | Cho phép chuyển đổi chế độ vận hành. |
| Đèn báo / Đồng hồ hiển thị | Báo trạng thái nguồn, điện áp, dòng điện, tần số… |
| Cầu chì, CB bảo vệ, biến dòng (CT) | Bảo vệ hệ thống và người vận hành. |
| Vỏ tủ điện (Thép sơn tĩnh điện / Inox) | Bảo vệ thiết bị bên trong, chống bụi, ẩm, va đập. |
Tải được cấp điện từ nguồn lưới.
Bộ ATS giám sát điện áp, tần số, pha của điện lưới.
ATS phát hiện mất điện / điện áp thấp.
Sau 3–5 giây (tuỳ cài đặt), ATS ra lệnh khởi động máy phát điện.
ATS chuyển nguồn cấp tải từ lưới sang máy phát.
Toàn bộ tải được cấp bởi máy phát điện.
ATS theo dõi sự ổn định của lưới (đủ điện áp & tần số trong vài giây).
ATS chuyển nguồn lại sang lưới, sau đó ra lệnh dừng máy phát.
| Loại | Ứng dụng |
|---|---|
| ATS 1 pha (220V) | Hộ gia đình, cửa hàng nhỏ, văn phòng nhỏ. |
| ATS 3 pha (380/400V) | Nhà máy, bệnh viện, tòa nhà, trung tâm dữ liệu. |
| ATS tự động hoàn toàn | Tự động khởi động/tắt máy, không cần người giám sát. |
| ATS bán tự động | Cần người vận hành khởi động/tắt máy thủ công. |
| ATS kết hợp điều khiển từ xa / PLC | Tích hợp vào hệ thống điều khiển trung tâm hoặc BMS. |
| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Điện áp định mức | 400 V – 3 pha – 50 Hz |
| Dòng định mức | ~200 A (ứng với 100 kW) |
| Thời gian chuyển mạch | 3–10 s (tùy cài đặt) |
| Chế độ điều khiển | Tự động / Bằng tay |
| Bộ điều khiển ATS | Deep Sea DSE 3110, ComAp, SmartGen, v.v. |
| Loại tiếp điểm chuyển nguồn | Contactor hoặc MCCB motorized |
| Vỏ tủ | Thép sơn tĩnh điện dày 1,5 – 2 mm, cấp bảo vệ IP42–IP54 |
| Nhiệt độ làm việc | -10 °C đến +55 °C |
Đảm bảo nguồn điện liên tục, tránh gián đoạn hoạt động.
Tự động hoàn toàn, giảm rủi ro do con người thao tác sai.
Bảo vệ an toàn cho cả hệ thống điện và máy phát.
Tăng tuổi thọ cho máy phát nhờ vận hành đúng quy trình.
Có thể kết nối với hệ thống giám sát từ xa / IoT / SCADA.
I. ĐIỀU KIỆN ĐƯỢC BẢO HÀNH
✅ Sản phẩm còn trong thời gian bảo hành.
✅ Có phiếu bảo hành kèm theo sản phẩm.
✅ Tem bảo hành và tem niêm phong còn nguyên vẹn.
✅ Lỗi kỹ thuật được xác định do nhà sản xuất.
II. CÁC TRƯỜNG HỢP KHÔNG ĐƯỢC BẢO HÀNH
❌ Sản phẩm hết thời hạn bảo hành hoặc không có phiếu bảo hành.
❌ Tem bảo hành, mã vạch hoặc số serial bị rách, mờ, tẩy xóa hoặc có dấu hiệu chỉnh sửa.
❌ Thông tin serial trên sản phẩm không trùng khớp với phiếu bảo hành.
❌ Sản phẩm bị hư hỏng do rơi vỡ, va đập, cháy nổ hoặc tự ý tháo lắp, sửa chữa.
❌ Hư hỏng do thiên tai, sét đánh, ngập nước, hỏa hoạn, côn trùng hoặc môi trường ẩm ướt gây oxy hóa.
❌ Sử dụng sai nguồn điện hoặc vận hành không đúng hướng dẫn kỹ thuật.
📩 Mọi thông tin hỗ trợ & bảo hành vui lòng liên hệ:
Email: thutrang19821990@gmail.com